Có 2 kết quả:

精虫冲脑 jīng chóng chōng nǎo精蟲衝腦 jīng chóng chōng nǎo

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. the spermatozoons have gone to his head
(2) fig. overwhelmed by lust

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. the spermatozoons have gone to his head
(2) fig. overwhelmed by lust