Có 2 kết quả:

精雕細刻 jīng diāo xì kè精雕细刻 jīng diāo xì kè

1/2

Từ điển Trung-Anh

lit. fine sculpting (idiom); fig. to work with extreme care and precision

Từ điển Trung-Anh

lit. fine sculpting (idiom); fig. to work with extreme care and precision