Có 4 kết quả:

精减 jīng jiǎn ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄢˇ精減 jīng jiǎn ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄢˇ精简 jīng jiǎn ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄢˇ精簡 jīng jiǎn ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄢˇ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) to reduce
(2) to pare down
(3) to streamline

Từ điển Trung-Anh

(1) to reduce
(2) to pare down
(3) to streamline

Từ điển Trung-Anh

(1) to simplify
(2) to reduce

Từ điển Trung-Anh

(1) to simplify
(2) to reduce