Có 2 kết quả:

竞艳 jìng yàn競艷 jìng yàn

1/2

jìng yàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) vying to be the most glamorous
(2) each more gorgeous than the other
(3) beauty contest

jìng yàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) vying to be the most glamorous
(2) each more gorgeous than the other
(3) beauty contest