Có 2 kết quả:

静坐不动 jìng zuò bù dòng ㄐㄧㄥˋ ㄗㄨㄛˋ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄥˋ靜坐不動 jìng zuò bù dòng ㄐㄧㄥˋ ㄗㄨㄛˋ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to sit still and do nothing
(2) to sit tight

Từ điển Trung-Anh

(1) to sit still and do nothing
(2) to sit tight