Có 1 kết quả:

九重霄 jiǔ chóng xiāo ㄐㄧㄡˇ ㄔㄨㄥˊ ㄒㄧㄠ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) ninth heaven
(2) Highest Heaven

Một số bài thơ có sử dụng