Có 4 kết quả:

救国 jiù guó ㄐㄧㄡˋ ㄍㄨㄛˊ救國 jiù guó ㄐㄧㄡˋ ㄍㄨㄛˊ旧国 jiù guó ㄐㄧㄡˋ ㄍㄨㄛˊ舊國 jiù guó ㄐㄧㄡˋ ㄍㄨㄛˊ

1/4

Từ điển Trung-Anh

to save the nation

Từ điển Trung-Anh

old capital