Có 2 kết quả:

旧态复萌 jiù tài fù méng ㄐㄧㄡˋ ㄊㄞˋ ㄈㄨˋ ㄇㄥˊ舊態復萌 jiù tài fù méng ㄐㄧㄡˋ ㄊㄞˋ ㄈㄨˋ ㄇㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 故態復萌|故态复萌[gu4 tai4 fu4 meng2]

Từ điển Trung-Anh

see 故態復萌|故态复萌[gu4 tai4 fu4 meng2]