Có 2 kết quả:

救災救濟司 jiù zāi jiù jì sī ㄐㄧㄡˋ ㄗㄞ ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧˋ ㄙ救灾救济司 jiù zāi jiù jì sī ㄐㄧㄡˋ ㄗㄞ ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧˋ ㄙ

1/2

Từ điển Trung-Anh

emergency aid committee (of PRC Ministry of Civil Affairs 民政部)

Từ điển Trung-Anh

emergency aid committee (of PRC Ministry of Civil Affairs 民政部)