Có 2 kết quả:

举世无双 jǔ shì wú shuāng舉世無雙 jǔ shì wú shuāng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) unrivaled (idiom); world number one
(2) unique
(3) unequaled

Từ điển Trung-Anh

(1) unrivaled (idiom); world number one
(2) unique
(3) unequaled