Có 2 kết quả:

卷发器 juǎn fà qì捲髮器 juǎn fà qì

1/2

juǎn fà qì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

hair curler

juǎn fà qì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

hair curler