Có 2 kết quả:

卷铺盖走人 juǎn pū gài zǒu rén捲鋪蓋走人 juǎn pū gài zǒu rén

1/2

Từ điển Trung-Anh

to pack one's things and leave

Từ điển Trung-Anh

to pack one's things and leave