Có 3 kết quả:

絕色 jué sè ㄐㄩㄝˊ ㄙㄜˋ绝色 jué sè ㄐㄩㄝˊ ㄙㄜˋ角色 jué sè ㄐㄩㄝˊ ㄙㄜˋ

1/3

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a woman) remarkably beautiful
(2) stunning

jué sè ㄐㄩㄝˊ ㄙㄜˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) role
(2) character in a novel
(3) persona
(4) also pr. [jiao3 se4]