Có 2 kết quả:

矍鑠 jué shuò ㄐㄩㄝˊ ㄕㄨㄛˋ矍铄 jué shuò ㄐㄩㄝˊ ㄕㄨㄛˋ

1/2

Từ điển phổ thông

già mà vẫn khoẻ mạnh

Từ điển Trung-Anh

hale and hearty