Có 2 kết quả:

絕招 jué zhāo绝招 jué zhāo

1/2

jué zhāo

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) unique skill
(2) unexpected tricky move (as a last resort)
(3) masterstroke
(4) finishing blow

jué zhāo

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) unique skill
(2) unexpected tricky move (as a last resort)
(3) masterstroke
(4) finishing blow