Có 2 kết quả:

军公教 jūn gōng jiào ㄐㄩㄣ ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄠˋ軍公教 jūn gōng jiào ㄐㄩㄣ ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄠˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) army, civil service and education
(2) all branches of state employment

Từ điển Trung-Anh

(1) army, civil service and education
(2) all branches of state employment