Có 2 kết quả:

军机 jūn jī軍機 jūn jī

1/2

jūn jī

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) military aircraft
(2) secret plan
(3) Privy Council during the Qing dynasty

jūn jī

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) military aircraft
(2) secret plan
(3) Privy Council during the Qing dynasty

Một số bài thơ có sử dụng