Có 4 kết quả:

军师 jūn shī ㄐㄩㄣ ㄕ均湿 jūn shī ㄐㄩㄣ ㄕ均濕 jūn shī ㄐㄩㄣ ㄕ軍師 jūn shī ㄐㄩㄣ ㄕ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) (old) military counselor
(2) (coll.) trusted adviser

Từ điển Trung-Anh

to moisten evenly (e.g. in tanning leather)

Từ điển Trung-Anh

to moisten evenly (e.g. in tanning leather)

Từ điển Trung-Anh

(1) (old) military counselor
(2) (coll.) trusted adviser