Có 2 kết quả:

开光 kāi guāng開光 kāi guāng

1/2

kāi guāng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) eye-opening ceremony for a religious idol (Buddhism)
(2) to consecrate
(3) to bless
(4) transparent
(5) translucent
(6) haircut
(7) shaving the head or face (humorous)
(8) a method of decoration
(9) first light (astronomy)

kāi guāng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) eye-opening ceremony for a religious idol (Buddhism)
(2) to consecrate
(3) to bless
(4) transparent
(5) translucent
(6) haircut
(7) shaving the head or face (humorous)
(8) a method of decoration
(9) first light (astronomy)

Một số bài thơ có sử dụng