Có 2 kết quả:

开门见山 kāi mén jiàn shān ㄎㄞ ㄇㄣˊ ㄐㄧㄢˋ ㄕㄢ開門見山 kāi mén jiàn shān ㄎㄞ ㄇㄣˊ ㄐㄧㄢˋ ㄕㄢ

1/2

Từ điển Trung-Anh

lit. to open the door and see the mountain; fig. to get right to the point (idiom)

Từ điển Trung-Anh

lit. to open the door and see the mountain; fig. to get right to the point (idiom)