Có 2 kết quả:

看錯 kàn cuò看错 kàn cuò

1/2

kàn cuò

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to misinterpret what one sees or reads
(2) to misjudge (sb)
(3) to mistake (sb for sb else)
(4) to misread (a document)

kàn cuò

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to misinterpret what one sees or reads
(2) to misjudge (sb)
(3) to mistake (sb for sb else)
(4) to misread (a document)