Có 2 kết quả:

科教兴国 kē jiào xīng guó ㄎㄜ ㄐㄧㄠˋ ㄒㄧㄥ ㄍㄨㄛˊ科教興國 kē jiào xīng guó ㄎㄜ ㄐㄧㄠˋ ㄒㄧㄥ ㄍㄨㄛˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to invigorate the country through science and education

Từ điển Trung-Anh

to invigorate the country through science and education