Có 2 kết quả:

可擦写可编程只读存储器 kě cā xiě kě biān chéng zhī dú cún chǔ qì可擦寫可編程祇讀存儲器 kě cā xiě kě biān chéng zhī dú cún chǔ qì

1/2

Từ điển Trung-Anh

EPROM (erasable programmable read-only memory)

Từ điển Trung-Anh

EPROM (erasable programmable read-only memory)