Có 2 kết quả:

磕头如捣蒜 kè tóu rú dǎo suàn磕頭如搗蒜 kè tóu rú dǎo suàn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to kowtow like grinding garlic (idiom)
(2) fig. to pound the ground with one's head

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to kowtow like grinding garlic (idiom)
(2) fig. to pound the ground with one's head