Có 2 kết quả:

宽厚 kuān hòu寬厚 kuān hòu

1/2

kuān hòu

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) tolerant
(2) generous
(3) magnanimous
(4) thick and broad (build)
(5) thick and deep (voice)

kuān hòu

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) tolerant
(2) generous
(3) magnanimous
(4) thick and broad (build)
(5) thick and deep (voice)

Một số bài thơ có sử dụng