Có 2 kết quả:

困难 kùn nan困難 kùn nan

1/2

kùn nan [kùn nán]

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) difficult
(2) challenging
(3) straitened circumstances
(4) difficult situation

kùn nan [kùn nán]

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) difficult
(2) challenging
(3) straitened circumstances
(4) difficult situation

Một số bài thơ có sử dụng