Có 1 kết quả:

喇叭 lǎ ba

1/1

lǎ ba [lǎ bā]

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) horn (automobile etc)
(2) loudspeaker
(3) brass wind instrument
(4) trumpet
(5) suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]

Một số bài thơ có sử dụng