Có 2 kết quả:

來歷不明 lái lì bù míng ㄌㄞˊ ㄌㄧˋ ㄅㄨˋ ㄇㄧㄥˊ来历不明 lái lì bù míng ㄌㄞˊ ㄌㄧˋ ㄅㄨˋ ㄇㄧㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

of unknown origin

Từ điển Trung-Anh

of unknown origin