Có 4 kết quả:

栏杆 lán gān ㄌㄢˊ ㄍㄢ欄杆 lán gān ㄌㄢˊ ㄍㄢ闌干 lán gān ㄌㄢˊ ㄍㄢ阑干 lán gān ㄌㄢˊ ㄍㄢ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) railing
(2) banister

Từ điển Trung-Anh

(1) (literary) crisscross
(2) uneven
(3) disorderly
(4) rim of the eye
(5) variant of 欄杆|栏杆[lan2 gan1]