Có 2 kết quả:

闌檻 lán kǎn ㄌㄢˊ ㄎㄢˇ阑槛 lán kǎn ㄌㄢˊ ㄎㄢˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 闌檻|阑槛[lan2 jian4]

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

see 闌檻|阑槛[lan2 jian4]