Có 2 kết quả:

懒办法 lǎn bàn fǎ ㄌㄢˇ ㄅㄢˋ ㄈㄚˇ懶辦法 lǎn bàn fǎ ㄌㄢˇ ㄅㄢˋ ㄈㄚˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to loaf about
(2) lazy
(3) to hang around (and cause trouble to everyone)

Từ điển Trung-Anh

(1) to loaf about
(2) lazy
(3) to hang around (and cause trouble to everyone)