Có 4 kết quả:

滥好人 làn hǎo rén濫好人 làn hǎo rén烂好人 làn hǎo rén爛好人 làn hǎo rén

1/4

làn hǎo rén

giản thể

Từ điển Trung-Anh

sb who tries to be on good terms with everyone

làn hǎo rén

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

sb who tries to be on good terms with everyone

làn hǎo rén

giản thể

Từ điển Trung-Anh

sb who tries to be on good terms with everyone

làn hǎo rén

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

sb who tries to be on good terms with everyone