Có 8 kết quả:

滥漫 làn màn濫漫 làn màn烂漫 làn màn烂熳 làn màn烂缦 làn màn爛漫 làn màn爛熳 làn màn爛縵 làn màn

1/8

làn màn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) arbitrary
(2) indiscriminate

làn màn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) arbitrary
(2) indiscriminate

làn màn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) brightly colored
(2) unaffected (i.e. behaving naturally)

làn màn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 爛漫|烂漫[lan4 man4]

làn màn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 爛漫|烂漫[lan4 man4]

làn màn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 爛漫|烂漫[lan4 man4]

Một số bài thơ có sử dụng