Có 2 kết quả:

烂舌头 làn shé tóu ㄌㄢˋ ㄕㄜˊ ㄊㄡˊ爛舌頭 làn shé tóu ㄌㄢˋ ㄕㄜˊ ㄊㄡˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to gossip
(2) to blab
(3) a blab-mouth

Từ điển Trung-Anh

(1) to gossip
(2) to blab
(3) a blab-mouth