Có 1 kết quả:

老伴 lǎo bàn ㄌㄠˇ ㄅㄢˋ

1/1

lǎo bàn ㄌㄠˇ ㄅㄢˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(of an elderly couple) husband or wife