Có 2 kết quả:

老鼠拖木鍁,大頭在後頭 lǎo shǔ tuō mù xiān , dà tóu zài hòu tou老鼠拖木锨,大头在后头 lǎo shǔ tuō mù xiān , dà tóu zài hòu tou

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) when the mice drag a shovel, the biggest thing comes second
(2) the tip of the iceberg
(3) the cockroach principle

Từ điển Trung-Anh

(1) when the mice drag a shovel, the biggest thing comes second
(2) the tip of the iceberg
(3) the cockroach principle