Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

棱 lēng ㄌㄥ

1/1

棱

lēng ㄌㄥ [léng ㄌㄥˊ, lèng ㄌㄥˋ, líng ㄌㄧㄥˊ]

U+68F1, tổng 12 nét, bộ mù 木 (+8 nét)
hình thanh

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng như chữ “lăng” 稜.

Tự hình 2

Dị thể 3

楞稜𤗷

Không hiện chữ?

Chữ gần giống 7

𦝄㱥𩩡𣥻𣇾狻堎

Không hiện chữ?

Từ ghép 1

pū lēng 扑棱

Một số bài thơ có sử dụng

• Cẩn - 謹 (Lý Dục Tú)
• Đáp Lý Thái Tông tâm nguyện chi vấn kỳ 2 - 答李太宗心願之問其二 (Huệ Sinh thiền sư)
• Đỗ Thu Nương thi - 杜秋娘詩 (Đỗ Mục)
• Ký Lưu Giáp Châu Bá Hoa sứ quân tứ thập vận - 寄劉峽州伯華使君四十韻 (Đỗ Phủ)
• Phụng hoạ ngự chế “Kỳ khí” - 奉和御製奇氣 (Ngô Hoán)
• Tái hạ khúc kỳ 2 - 塞下曲其二 (Lư Luân)
• Thiên Sơn ca - 天山歌 (Hồng Lượng Cát)
• Thu hoài kỳ 4 - 秋懷其四 (Hàn Dũ)
• Thu nhật Quỳ phủ vịnh hoài phụng ký Trịnh giám, Lý tân khách nhất bách vận - 秋日夔府詠懷奉寄鄭監李賓客一百韻 (Đỗ Phủ)
• Thượng tác kỳ 1 - 上作其一 (Tùng Thiện Vương)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm