Có 2 kết quả:

罹难 lí nàn罹難 lí nàn

1/2

lí nàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) fatality
(2) to die in an accident
(3) to be killed

lí nàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) fatality
(2) to die in an accident
(3) to be killed