Có 3 kết quả:

梨树 lí shù梨樹 lí shù黎庶 lí shù

1/3

lí shù [lí shù]

giản thể

Từ điển Trung-Anh

pear tree

lí shù [lí shù]

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

pear tree