Có 2 kết quả:

离子交换 lí zǐ jiāo huàn ㄌㄧˊ ㄗˇ ㄐㄧㄠ ㄏㄨㄢˋ離子交換 lí zǐ jiāo huàn ㄌㄧˊ ㄗˇ ㄐㄧㄠ ㄏㄨㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

ion exchange

Từ điển Trung-Anh

ion exchange