Có 2 kết quả:

历代 lì dài ㄌㄧˋ ㄉㄞˋ歷代 lì dài ㄌㄧˋ ㄉㄞˋ

1/2

Từ điển phổ thông

các triều đại, các triều vua

Từ điển Trung-Anh

(1) successive generations
(2) successive dynasties
(3) past dynasties