Có 3 kết quả:

利器 lì qì ㄌㄧˋ ㄑㄧˋ戾气 lì qì ㄌㄧˋ ㄑㄧˋ戾氣 lì qì ㄌㄧˋ ㄑㄧˋ

1/3

Từ điển Trung-Anh

(1) evil tendencies
(2) vicious currents
(3) antisocial behavior

Từ điển Trung-Anh

(1) evil tendencies
(2) vicious currents
(3) antisocial behavior