Có 2 kết quả:

历史人物 lì shǐ rén wù ㄌㄧˋ ㄕˇ ㄖㄣˊ ㄨˋ歷史人物 lì shǐ rén wù ㄌㄧˋ ㄕˇ ㄖㄣˊ ㄨˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

historical person

Từ điển Trung-Anh

historical person