Có 4 kết quả:

利于 lì yú利於 lì yú立魚 lì yú立鱼 lì yú

1/4

lì yú

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to be beneficial
(2) to be good for

lì yú

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to be beneficial
(2) to be good for

Một số bài thơ có sử dụng

lì yú

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

tilapia

lì yú

giản thể

Từ điển Trung-Anh

tilapia