Có 2 kết quả:

力争上游 lì zhēng shàng yóu力爭上游 lì zhēng shàng yóu

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to strive for mastery (idiom); aiming for the best result
(2) to have high ambitions

Từ điển Trung-Anh

(1) to strive for mastery (idiom); aiming for the best result
(2) to have high ambitions