Có 2 kết quả:

炼丹术 liàn dān shù煉丹術 liàn dān shù

1/2

liàn dān shù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) maker of immortality pill
(2) concocting magic pills

liàn dān shù

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) maker of immortality pill
(2) concocting magic pills