Có 2 kết quả:

炼珍 liàn zhēn煉珍 liàn zhēn

1/2

liàn zhēn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

a delicacy (food)

liàn zhēn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

a delicacy (food)