Có 3 kết quả:

凉拌 liáng bàn ㄌㄧㄤˊ ㄅㄢˋ涼拌 liáng bàn ㄌㄧㄤˊ ㄅㄢˋ良伴 liáng bàn ㄌㄧㄤˊ ㄅㄢˋ

1/3

Từ điển Trung-Anh

(1) salad with dressing
(2) cold vegetables dressed with sauce (e.g. coleslaw)

Từ điển Trung-Anh

(1) salad with dressing
(2) cold vegetables dressed with sauce (e.g. coleslaw)

Từ điển Trung-Anh

good companion

Một số bài thơ có sử dụng