Có 2 kết quả:

凉席 liáng xí涼席 liáng xí

1/2

liáng xí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) summer sleeping mat (e.g. of woven split bamboo)
(2) CL:張|张[zhang1],領|领[ling3]

liáng xí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) summer sleeping mat (e.g. of woven split bamboo)
(2) CL:張|张[zhang1],領|领[ling3]

Một số bài thơ có sử dụng