Có 2 kết quả:

两不相欠 liǎng bù xiāng qiàn兩不相欠 liǎng bù xiāng qiàn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to be even
(2) to be quits
(3) to be even-steven

Từ điển Trung-Anh

(1) to be even
(2) to be quits
(3) to be even-steven